amazon river
Danh từ riêng: - Sông Amazon: Một con sông lớn ở Nam Mỹ, bắt nguồn từ dãy núi Andes và chảy về phía đông đổ vào Đại Tây Dương. Đây là con sông dài thứ hai trên thế giới (khoảng 6.400 km), nổi tiếng với lưu lượng nước lớn nhất và hệ sinh thái rừng nhiệt đới rộng lớn xung quanh.
- (Sông Amazon là nơi sinh sống của hàng nghìn loài độc đáo.)
- (Nhiều cộng đồng bản địa sống dọc theo sông Amazon.)
"the Amazon river basin": lưu vực sông Amazon, khu vực địa lý rộng lớn mà sông và các phụ lưu của nó thoát nước.
- Deforestation in the Amazon river basin threatens global climate. (Nạn phá rừng ở lưu vực sông Amazon đe dọa khí hậu toàn cầu.)
"the Amazon river dolphin": cá heo sông Amazon, một loài cá heo nước ngọt đặc hữu của khu vực.
- The Amazon river dolphin is known for its pink color. (Cá heo sông Amazon nổi tiếng với màu hồng của nó.)
Amazon (danh từ riêng): thường dùng để chỉ sông Amazon hoặc rừng nhiệt đới Amazon.
- The Amazon is a vital ecosystem. (Amazon là một hệ sinh thái quan trọng.)
Amazonian (tính từ): thuộc về sông Amazon hoặc khu vực Amazon.
- The Amazonian rainforest is incredibly biodiverse. (Rừng nhiệt đới Amazon có đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.)
- Sông Amazon (tên gọi đầy đủ): không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là con sông lớn nhất Nam Mỹ (the largest river in South America).
"the mouth of the Amazon river": cửa sông Amazon, nơi sông đổ ra Đại Tây Dương.
- The mouth of the Amazon river is over 300 kilometers wide. (Cửa sông Amazon rộng hơn 300 km.)
"the Amazon river system": hệ thống sông Amazon, bao gồm sông chính và các phụ lưu.
- The Amazon river system drains an area of about 7 million square kilometers. (Hệ thống sông Amazon thoát nước cho một khu vực khoảng 7 triệu km vuông.)
- "Amazon river of life": ẩn dụ chỉ nguồn sống dồi dào, thường dùng trong văn chương để miêu tả sự phong phú của hệ sinh thái.
- The jungle is an Amazon river of life, teeming with creatures. (Khu rừng là một dòng sông Amazon của sự sống, tràn đầy sinh vật.)